TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

松赞干布

Sōngzàn Gànbù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 松贊干布

Âm Hán Việt TÙNG TÁN CÁN BỐ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tùng tán cán bố” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

松赞干布 nghĩa là Tùng Tán Cán Bố (604-650), hoàng đế Tây Tạng, người sáng lập triều đại Thổ Phồn 吐蕃 (Tǔbō).

Nghĩa của 松赞干布

Sōngzàn Gànbù

TÙNG TÁN CÁN BỐphồn thể 松贊干布tên riêng
  1. Tùng Tán Cán Bố (604-650), hoàng đế Tây Tạng, người sáng lập triều đại Thổ Phồn 吐蕃 (Tǔbō)

Câu hỏi thường gặp

松赞干布 nghĩa là gì?

松赞干布 (sōngzàn gànbù) nghĩa là Tùng Tán Cán Bố (604-650), hoàng đế Tây Tạng, người sáng lập triều đại Thổ Phồn 吐蕃 (Tǔbō).

松赞干布 đọc thế nào?

松赞干布 đọc là Sōngzàn Gànbù (pinyin).

Âm Hán Việt của 松赞干布 là gì?

Âm Hán Việt của 松赞干布 là "tùng tán cán bố".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.