松露
giọng máy của trình duyệt
松露 nghĩa là nấm cục.
Nghĩa của 松露
sōnglù
TÙNG LỘDanh từ- Nấm cục
Câu hỏi thường gặp
松露 nghĩa là gì?
松露 (sōnglù) nghĩa là nấm cục.
松露 đọc thế nào?
松露 đọc là sōnglù (pinyin).
Âm Hán Việt của 松露 là gì?
Âm Hán Việt của 松露 là "tùng lộ".