TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

松饼

sōngbǐng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鬆餅

Âm Hán Việt TÙNG BÍNH

松饼 nghĩa là bánh muffin, bánh pancake.

Nghĩa của 松饼

sōngbǐng

TÙNG BÍNHDanh từphồn thể 鬆餅
  1. Bánh muffin
  2. Bánh pancake
  3. Đài Loan Bánh waffle

Câu hỏi thường gặp

松饼 nghĩa là gì?

松饼 (sōngbǐng) nghĩa là bánh muffin, bánh pancake.

松饼 đọc thế nào?

松饼 đọc là sōngbǐng (pinyin).

Âm Hán Việt của 松饼 là gì?

Âm Hán Việt của 松饼 là "tùng bính".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.