TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

松香

sōngxiāng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÙNG HƯƠNG

松香 nghĩa là nhựa thông, nhựa thông đặc.

Nghĩa của 松香

sōngxiāng

TÙNG HƯƠNGDanh từ
  1. Nhựa thông
  2. Nhựa thông đặc

Câu hỏi thường gặp

松香 nghĩa là gì?

松香 (sōngxiāng) nghĩa là nhựa thông, nhựa thông đặc.

松香 đọc thế nào?

松香 đọc là sōngxiāng (pinyin).

Âm Hán Việt của 松香 là gì?

Âm Hán Việt của 松香 là "tùng hương".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.