TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

板上钉钉

bǎnshàngdìngdīng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 板上釘釘

板上钉钉 nghĩa là Điều đó chốt lại rồi.

Nghĩa của 板上钉钉

bǎnshàngdìngdīng

Cụm từphồn thể 板上釘釘
  1. Điều đó chốt lại rồi
  2. Cuối cùng
  3. Không còn cách nào khác

Câu hỏi thường gặp

板上钉钉 nghĩa là gì?

板上钉钉 (bǎnshàngdìngdīng) nghĩa là Điều đó chốt lại rồi.

板上钉钉 đọc thế nào?

板上钉钉 đọc là bǎnshàngdìngdīng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.