TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

板主

bǎnzhǔ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẢN CHỦ

板主 nghĩa là Biến thể của 版主 (bǎnzhǔ).

Nghĩa của 板主

bǎnzhǔ

BẢN CHỦDanh từ
  1. Biến thể của 版主 (bǎnzhǔ)

Câu hỏi thường gặp

板主 nghĩa là gì?

板主 (bǎnzhǔ) nghĩa là Biến thể của 版主 (bǎnzhǔ).

板主 đọc thế nào?

板主 đọc là bǎnzhǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 板主 là gì?

Âm Hán Việt của 板主 là "bản chủ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.