TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

板块理论

bǎnkuàilǐlùn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 板塊理論

Âm Hán Việt BẢN KHỐI LÝ LUẬN

板块理论 nghĩa là kiến tạo mảng.

Nghĩa của 板块理论

bǎnkuàilǐlùn

BẢN KHỐI LÝ LUẬNphồn thể 板塊理論
  1. Kiến tạo mảng

Câu hỏi thường gặp

板块理论 nghĩa là gì?

板块理论 (bǎnkuàilǐlùn) nghĩa là kiến tạo mảng.

板块理论 đọc thế nào?

板块理论 đọc là bǎnkuàilǐlùn (pinyin).

Âm Hán Việt của 板块理论 là gì?

Âm Hán Việt của 板块理论 là "bản khối lý luận".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.