板桩
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 板樁
板桩 nghĩa là cọc ván.
Nghĩa của 板桩
bǎnzhuāng
phồn thể 板樁- Cọc ván
Câu hỏi thường gặp
板桩 nghĩa là gì?
板桩 (bǎnzhuāng) nghĩa là cọc ván.
板桩 đọc thế nào?
板桩 đọc là bǎnzhuāng (pinyin).
Phồn thể: 板樁
板桩 nghĩa là cọc ván.
板桩 (bǎnzhuāng) nghĩa là cọc ván.
板桩 đọc là bǎnzhuāng (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.