TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

板滞

bǎnzhì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 板滯

Âm Hán Việt BẢN TRỆ

板滞 nghĩa là cứng đờ, đần độn.

Nghĩa của 板滞

bǎnzhì

BẢN TRỆTính từphồn thể 板滯
  1. Cứng đờ
  2. Đần độn

Câu hỏi thường gặp

板滞 nghĩa là gì?

板滞 (bǎnzhì) nghĩa là cứng đờ, đần độn.

板滞 đọc thế nào?

板滞 đọc là bǎnzhì (pinyin).

Âm Hán Việt của 板滞 là gì?

Âm Hán Việt của 板滞 là "bản trệ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.