TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

板结

bǎnjié giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 板結

Âm Hán Việt BẢN KẾT

板结 nghĩa là đóng váng đất.

Nghĩa của 板结

bǎnjié

BẢN KẾTĐộng từ, Tính từphồn thể 板結
  1. Đóng váng đất

Câu hỏi thường gặp

板结 nghĩa là gì?

板结 (bǎnjié) nghĩa là đóng váng đất.

板结 đọc thế nào?

板结 đọc là bǎnjié (pinyin).

Âm Hán Việt của 板结 là gì?

Âm Hán Việt của 板结 là "bản kết".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.