Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cực đoan chủ nghĩa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
极端主义 nghĩa là chủ nghĩa cực đoan.
Nghĩa của 极端主义
jíduānzhǔyì
CỰC ĐOAN CHỦ NGHĨADanh từphồn thể 極端主義
Chủ nghĩa cực đoan
Câu hỏi thường gặp
极端主义 nghĩa là gì?
极端主义 (jíduānzhǔyì) nghĩa là chủ nghĩa cực đoan.
极端主义 đọc thế nào?
极端主义 đọc là jíduānzhǔyì (pinyin).
Âm Hán Việt của 极端主义 là gì?
Âm Hán Việt của 极端主义 là "cực đoan chủ nghĩa".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.