TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

极端

HSK 6HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
jíduān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 極端

Âm Hán Việt CỰC ĐOAN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cực đoan” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

极端 nghĩa là cực đoan.

Nghĩa của 极端

jíduān

CỰC ĐOANDanh từ, Tính từ, Phó từphồn thể 極端
  1. Cực đoan

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 极端

Đồng nghĩa

Từ ghép có 极端

Câu hỏi thường gặp

极端 nghĩa là gì?

极端 (jíduān) nghĩa là cực đoan.

极端 đọc thế nào?

极端 đọc là jíduān (pinyin).

Âm Hán Việt của 极端 là gì?

Âm Hán Việt của 极端 là "cực đoan".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.