极端
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 極端
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cực đoan” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
极端 nghĩa là cực đoan.
Nghĩa của 极端
jíduān
CỰC ĐOANDanh từ, Tính từ, Phó từphồn thể 極端- Cực đoan
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 极端
Đồng nghĩa
Từ ghép có 极端
Câu hỏi thường gặp
极端 nghĩa là gì?
极端 (jíduān) nghĩa là cực đoan.
极端 đọc thế nào?
极端 đọc là jíduān (pinyin).
Âm Hán Việt của 极端 là gì?
Âm Hán Việt của 极端 là "cực đoan".