Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cấu hình” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
构型 nghĩa là cấu trúc, cấu hình.
Nghĩa của 构型
gòuxíng
CẤU HÌNHDanh từphồn thể 構型
Cấu trúc
Cấu hình (không gian)
Sắp xếp
hóa học Cấu hình (phân tử, electron, v.v.)
Câu hỏi thường gặp
构型 nghĩa là gì?
构型 (gòuxíng) nghĩa là cấu trúc, cấu hình.
构型 đọc thế nào?
构型 đọc là gòuxíng (pinyin).
Âm Hán Việt của 构型 là gì?
Âm Hán Việt của 构型 là "cấu hình".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.