TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

构造运动

gòuzàoyùndòng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 構造運動

Âm Hán Việt CẤU TẠO VẬN ĐỘNG

构造运动 nghĩa là chuyển động kiến tạo.

Nghĩa của 构造运动

gòuzàoyùndòng

CẤU TẠO VẬN ĐỘNGphồn thể 構造運動
  1. Chuyển động kiến tạo
  2. Chuyển động vỏ trái đất

Câu hỏi thường gặp

构造运动 nghĩa là gì?

构造运动 (gòuzàoyùndòng) nghĩa là chuyển động kiến tạo.

构造运动 đọc thế nào?

构造运动 đọc là gòuzàoyùndòng (pinyin).

Âm Hán Việt của 构造运动 là gì?

Âm Hán Việt của 构造运动 là "cấu tạo vận động".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.