析毫剖厘 (xīháopōulí) nghĩa là Phân tích chi tiết nhất.
析毫剖厘 đọc thế nào?
析毫剖厘 đọc là xīháopōulí (pinyin).
Âm Hán Việt của 析毫剖厘 là gì?
Âm Hán Việt của 析毫剖厘 là "tích hào phẫu ly".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.