析出
giọng máy của trình duyệt
析出 nghĩa là tách ra.
Nghĩa của 析出
xīchū
TÍCH XUẤT- Tách ra
Câu hỏi thường gặp
析出 nghĩa là gì?
析出 (xīchū) nghĩa là tách ra.
析出 đọc thế nào?
析出 đọc là xīchū (pinyin).
Âm Hán Việt của 析出 là gì?
Âm Hán Việt của 析出 là "tích xuất".