Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lâm phong chính” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
林丰正 nghĩa là Lâm Phong Chính (1940-), chính trị gia Đài Loan.
Nghĩa của 林丰正
Lín Fēngzhèng
LÂM PHONG CHÍNHphồn thể 林豐正tên riêng
Lâm Phong Chính (1940-), chính trị gia Đài Loan
Câu hỏi thường gặp
林丰正 nghĩa là gì?
林丰正 (lín fēngzhèng) nghĩa là Lâm Phong Chính (1940-), chính trị gia Đài Loan.
林丰正 đọc thế nào?
林丰正 đọc là Lín Fēngzhèng (pinyin).
Âm Hán Việt của 林丰正 là gì?
Âm Hán Việt của 林丰正 là "lâm phong chính".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.