TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

林则徐

Lín Zéxú giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 林則徐

Âm Hán Việt LÂM TẮC TỪ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lâm tắc từ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

林则徐 nghĩa là Lâm Tắc Từ hay Lâm Trạch Từ "Khâm sai đại thần Lâm" (1785-1850), quan nhà Thanh, hoạt động chống thuốc phiện dẫn đến Chiến tranh Nha phiến lần thứ nhất với Anh 1840-1842.

Nghĩa của 林则徐

Lín Zéxú

LÂM TẮC TỪphồn thể 林則徐tên riêng
  1. Lâm Tắc Từ hay Lâm Trạch Từ "Khâm sai đại thần Lâm" (1785-1850), quan nhà Thanh, hoạt động chống thuốc phiện dẫn đến Chiến tranh Nha phiến lần thứ nhất với Anh 1840-1842

Câu hỏi thường gặp

林则徐 nghĩa là gì?

林则徐 (lín zéxú) nghĩa là Lâm Tắc Từ hay Lâm Trạch Từ "Khâm sai đại thần Lâm" (1785-1850), quan nhà Thanh, hoạt động chống thuốc phiện dẫn đến Chiến tranh Nha phiến lần thứ nhất với Anh 1840-1842.

林则徐 đọc thế nào?

林则徐 đọc là Lín Zéxú (pinyin).

Âm Hán Việt của 林则徐 là gì?

Âm Hán Việt của 林则徐 là "lâm tắc từ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.