TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

林堡

Línbǎo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LÂM BẢO

林堡 nghĩa là Hà Lan, Bỉ.

Nghĩa của 林堡

Línbǎo

LÂM BẢOtên riêng
  1. Limburg, Hà Lan
  2. Limbourg, Bỉ

Câu hỏi thường gặp

林堡 nghĩa là gì?

林堡 (línbǎo) nghĩa là Hà Lan, Bỉ.

林堡 đọc thế nào?

林堡 đọc là Línbǎo (pinyin).

Âm Hán Việt của 林堡 là gì?

Âm Hán Việt của 林堡 là "lâm bảo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.