TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

林德布拉德

Líndébùlādé giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LÂM ĐỨC BỐ LẠP ĐỨC

林德布拉德 nghĩa là Lindeblatt (tên).

Nghĩa của 林德布拉德

Líndébùlādé

LÂM ĐỨC BỐ LẠP ĐỨCtên riêng
  1. Lindeblatt (tên)

Câu hỏi thường gặp

林德布拉德 nghĩa là gì?

林德布拉德 (líndébùlādé) nghĩa là Lindeblatt (tên).

林德布拉德 đọc thế nào?

林德布拉德 đọc là Líndébùlādé (pinyin).

Âm Hán Việt của 林德布拉德 là gì?

Âm Hán Việt của 林德布拉德 là "lâm đức bố lạp đức".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.