TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

林心如

Lín Xīnrú giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LÂM TÂM NHƯ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lâm tâm như” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

林心如 nghĩa là Lâm Tâm Như (1976-), nữ diễn viên và ca sĩ nhạc pop Đài Loan.

Nghĩa của 林心如

Lín Xīnrú

LÂM TÂM NHƯtên riêng
  1. Lâm Tâm Như (1976-), nữ diễn viên và ca sĩ nhạc pop Đài Loan

Câu hỏi thường gặp

林心如 nghĩa là gì?

林心如 (lín xīnrú) nghĩa là Lâm Tâm Như (1976-), nữ diễn viên và ca sĩ nhạc pop Đài Loan.

林心如 đọc thế nào?

林心如 đọc là Lín Xīnrú (pinyin).

Âm Hán Việt của 林心如 là gì?

Âm Hán Việt của 林心如 là "lâm tâm như".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.