TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

林忆莲

Lín Yìlián giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 林憶蓮

Âm Hán Việt LÂM ỨC LIÊN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lâm ức liên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

林忆莲 nghĩa là Lâm Ức Liên (1966-), ca sĩ nhạc pop Hồng Kông.

Nghĩa của 林忆莲

Lín Yìlián

LÂM ỨC LIÊNphồn thể 林憶蓮tên riêng
  1. Lâm Ức Liên (1966-), ca sĩ nhạc pop Hồng Kông

Câu hỏi thường gặp

林忆莲 nghĩa là gì?

林忆莲 (lín yìlián) nghĩa là Lâm Ức Liên (1966-), ca sĩ nhạc pop Hồng Kông.

林忆莲 đọc thế nào?

林忆莲 đọc là Lín Yìlián (pinyin).

Âm Hán Việt của 林忆莲 là gì?

Âm Hán Việt của 林忆莲 là "lâm ức liên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.