TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

林志玲

Lín Zhìlíng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LÂM CHÍ LINH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lâm chí linh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

林志玲 nghĩa là Lâm Chí Linh (1974-), người mẫu và nữ diễn viên Đài Loan.

Nghĩa của 林志玲

Lín Zhìlíng

LÂM CHÍ LINHtên riêng
  1. Lâm Chí Linh (1974-), người mẫu và nữ diễn viên Đài Loan

Câu hỏi thường gặp

林志玲 nghĩa là gì?

林志玲 (lín zhìlíng) nghĩa là Lâm Chí Linh (1974-), người mẫu và nữ diễn viên Đài Loan.

林志玲 đọc thế nào?

林志玲 đọc là Lín Zhìlíng (pinyin).

Âm Hán Việt của 林志玲 là gì?

Âm Hán Việt của 林志玲 là "lâm chí linh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.