TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

林怀民

Lín Huáimín giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 林懷民

Âm Hán Việt LÂM HOÀI DÂN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lâm hoài dân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

林怀民 nghĩa là Lâm Hoài Dân (1947-), biên đạo múa và vũ công Đài Loan.

Nghĩa của 林怀民

Lín Huáimín

LÂM HOÀI DÂNphồn thể 林懷民tên riêng
  1. Lâm Hoài Dân (1947-), biên đạo múa và vũ công Đài Loan

Câu hỏi thường gặp

林怀民 nghĩa là gì?

林怀民 (lín huáimín) nghĩa là Lâm Hoài Dân (1947-), biên đạo múa và vũ công Đài Loan.

林怀民 đọc thế nào?

林怀民 đọc là Lín Huáimín (pinyin).

Âm Hán Việt của 林怀民 là gì?

Âm Hán Việt của 林怀民 là "lâm hoài dân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.