林旭
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lâm húc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
林旭 nghĩa là Lâm Húc (1875-1898), một trong Lục quân tử liệt sĩ 戊戌六君子 (Wùxū Liùjūnzi) của phong trào cải cách không thành công năm 1898.
Nghĩa của 林旭
Lín Xù
LÂM HÚCtên riêng- Lâm Húc (1875-1898), một trong Lục quân tử liệt sĩ 戊戌六君子 (Wùxū Liùjūnzi) của phong trào cải cách không thành công năm 1898
Câu hỏi thường gặp
林旭 nghĩa là gì?
林旭 (lín xù) nghĩa là Lâm Húc (1875-1898), một trong Lục quân tử liệt sĩ 戊戌六君子 (Wùxū Liùjūnzi) của phong trào cải cách không thành công năm 1898.
林旭 đọc thế nào?
林旭 đọc là Lín Xù (pinyin).
Âm Hán Việt của 林旭 là gì?
Âm Hán Việt của 林旭 là "lâm húc".