TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

林立

línlì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LÂM LẬP

林立 nghĩa là đứng san sát.

Nghĩa của 林立

línlì

LÂM LẬPĐộng từ
  1. Đứng san sát

Câu hỏi thường gặp

林立 nghĩa là gì?

林立 (línlì) nghĩa là đứng san sát.

林立 đọc thế nào?

林立 đọc là línlì (pinyin).

Âm Hán Việt của 林立 là gì?

Âm Hán Việt của 林立 là "lâm lập".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.