TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

林逋

Lín Bū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LÂM BÔ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lâm bô” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

林逋 nghĩa là Lâm Bô (967-1028), nhà thơ thời Bắc Tống.

Nghĩa của 林逋

Lín Bū

LÂM BÔtên riêng
  1. Lâm Bô (967-1028), nhà thơ thời Bắc Tống

Câu hỏi thường gặp

林逋 nghĩa là gì?

林逋 (lín bū) nghĩa là Lâm Bô (967-1028), nhà thơ thời Bắc Tống.

林逋 đọc thế nào?

林逋 đọc là Lín Bū (pinyin).

Âm Hán Việt của 林逋 là gì?

Âm Hán Việt của 林逋 là "lâm bô".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.