TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

林郑

Lín Zhèng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 林鄭

Âm Hán Việt LÂM TRỊNH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lâm trịnh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

林郑 nghĩa là Lâm Trịnh (1957-), đặc khu trưởng Hồng Kông từ 2017, tên đầy đủ 林郑月娥 (Lín Zhèng Yuè'é) Lâm Trịnh Nguyệt Nga.

Nghĩa của 林郑

Lín Zhèng

LÂM TRỊNHphồn thể 林鄭tên riêng
  1. Lâm Trịnh (1957-), đặc khu trưởng Hồng Kông từ 2017, tên đầy đủ 林郑月娥 (Lín Zhèng Yuè'é) Lâm Trịnh Nguyệt Nga

Câu hỏi thường gặp

林郑 nghĩa là gì?

林郑 (lín zhèng) nghĩa là Lâm Trịnh (1957-), đặc khu trưởng Hồng Kông từ 2017, tên đầy đủ 林郑月娥 (Lín Zhèng Yuè'é) Lâm Trịnh Nguyệt Nga.

林郑 đọc thế nào?

林郑 đọc là Lín Zhèng (pinyin).

Âm Hán Việt của 林郑 là gì?

Âm Hán Việt của 林郑 là "lâm trịnh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.