TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

林黛玉

Lín Dàiyù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LÂM ĐẠI NGỌC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lâm đại ngọc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

林黛玉 nghĩa là Lâm Đại Ngọc, nhân vật nữ trong Hồng Lâu Mộng, em họ và người yêu dang dở của Giả Bảo Ngọc 贾宝玉.

Nghĩa của 林黛玉

Lín Dàiyù

LÂM ĐẠI NGỌCtên riêng
  1. Lâm Đại Ngọc, nhân vật nữ trong Hồng Lâu Mộng, em họ và người yêu dang dở của Giả Bảo Ngọc 贾宝玉

Câu hỏi thường gặp

林黛玉 nghĩa là gì?

林黛玉 (lín dàiyù) nghĩa là Lâm Đại Ngọc, nhân vật nữ trong Hồng Lâu Mộng, em họ và người yêu dang dở của Giả Bảo Ngọc 贾宝玉.

林黛玉 đọc thế nào?

林黛玉 đọc là Lín Dàiyù (pinyin).

Âm Hán Việt của 林黛玉 là gì?

Âm Hán Việt của 林黛玉 là "lâm đại ngọc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.