TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

枘凿

ruìzáo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 枘鑿

Âm Hán Việt NHUẾ TẠC

枘凿 nghĩa là không tương thích, tương thích.

Nghĩa của 枘凿

ruìzáo

NHUẾ TẠCphồn thể 枘鑿
  1. Không tương thích (viết tắt của 方枘圆凿 (fāngruìyuánzáo))
  2. văn học Tương thích (nghĩa đen "mộng và lỗ mộng")

Câu hỏi thường gặp

枘凿 nghĩa là gì?

枘凿 (ruìzáo) nghĩa là không tương thích, tương thích.

枘凿 đọc thế nào?

枘凿 đọc là ruìzáo (pinyin).

Âm Hán Việt của 枘凿 là gì?

Âm Hán Việt của 枘凿 là "nhuế tạc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.