TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

果仁

guǒrén giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt QUẢ NHÂN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quả nhân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

果仁 nghĩa là nhân quả.

Nghĩa của 果仁

guǒrén

QUẢ NHÂNDanh từ
  1. Nhân quả

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 果仁

Đồng nghĩa

Từ ghép có 果仁

Câu hỏi thường gặp

果仁 nghĩa là gì?

果仁 (guǒrén) nghĩa là nhân quả.

果仁 đọc thế nào?

果仁 đọc là guǒrén (pinyin).

Âm Hán Việt của 果仁 là gì?

Âm Hán Việt của 果仁 là "quả nhân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.