TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

果报

guǒbào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 果報

Âm Hán Việt QUẢ BÁO

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quả báo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

果报 nghĩa là nghiệp, quả báo.

Nghĩa của 果报

guǒbào

QUẢ BÁODanh từphồn thể 果報
  1. Nghiệp
  2. Quả báo (Phật giáo)

Từ ghép có 果报

Câu hỏi thường gặp

果报 nghĩa là gì?

果报 (guǒbào) nghĩa là nghiệp, quả báo.

果报 đọc thế nào?

果报 đọc là guǒbào (pinyin).

Âm Hán Việt của 果报 là gì?

Âm Hán Việt của 果报 là "quả báo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.