TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

果期

guǒqī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt QUẢ KỲ

果期 nghĩa là mùa ra quả.

Nghĩa của 果期

guǒqī

QUẢ KỲ
  1. Mùa ra quả

Câu hỏi thường gặp

果期 nghĩa là gì?

果期 (guǒqī) nghĩa là mùa ra quả.

果期 đọc thế nào?

果期 đọc là guǒqī (pinyin).

Âm Hán Việt của 果期 là gì?

Âm Hán Việt của 果期 là "quả kỳ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.