TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

果然

HSK 4HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
guǒrán giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt QUẢ NHIÊN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quả nhiên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

果然 nghĩa là thực sự, quả nhiên.

Nghĩa của 果然

guǒrán

QUẢ NHIÊNPhó từ, Tính từ, Danh từ
  1. Thực sự
  2. Quả nhiên
  3. Đúng như dự đoán
  4. Nếu thực sự

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 果然

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

果然 nghĩa là gì?

果然 (guǒrán) nghĩa là thực sự, quả nhiên.

果然 đọc thế nào?

果然 đọc là guǒrán (pinyin).

Âm Hán Việt của 果然 là gì?

Âm Hán Việt của 果然 là "quả nhiên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.