果真
giọng máy của trình duyệt
果真 nghĩa là thật.
Nghĩa của 果真
guǒzhēn
QUẢ CHÂNPhó từ, Liên từ- Thật
- Sao y như dự đoán
- Quả nhiên
- Nếu thật sự...
- Nếu thật là...
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 果真
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
果真 nghĩa là gì?
果真 (guǒzhēn) nghĩa là thật.
果真 đọc thế nào?
果真 đọc là guǒzhēn (pinyin).
Âm Hán Việt của 果真 là gì?
Âm Hán Việt của 果真 là "quả chân".