TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

果糖

guǒtáng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt QUẢ ĐƯỜNG

果糖 nghĩa là Fructose.

Nghĩa của 果糖

guǒtáng

QUẢ ĐƯỜNGDanh từ
  1. Fructose

Câu hỏi thường gặp

果糖 nghĩa là gì?

果糖 (guǒtáng) nghĩa là Fructose.

果糖 đọc thế nào?

果糖 đọc là guǒtáng (pinyin).

Âm Hán Việt của 果糖 là gì?

Âm Hán Việt của 果糖 là "quả đường".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.