TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

枝晶

zhījīng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHI TINH

枝晶 nghĩa là Viết tắt của 树枝状晶 (shùzhīzhuàngjīng).

Nghĩa của 枝晶

zhījīng

CHI TINH
  1. Viết tắt của 树枝状晶 (shùzhīzhuàngjīng)

Câu hỏi thường gặp

枝晶 nghĩa là gì?

枝晶 (zhījīng) nghĩa là Viết tắt của 树枝状晶 (shùzhīzhuàngjīng).

枝晶 đọc thế nào?

枝晶 đọc là zhījīng (pinyin).

Âm Hán Việt của 枝晶 là gì?

Âm Hán Việt của 枝晶 là "chi tinh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.