枝晶 (zhījīng) nghĩa là Viết tắt của 树枝状晶 (shùzhīzhuàngjīng).
枝晶 đọc thế nào?
枝晶 đọc là zhījīng (pinyin).
Âm Hán Việt của 枝晶 là gì?
Âm Hán Việt của 枝晶 là "chi tinh".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.