TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

枭首

xiāoshǒu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 梟首

Âm Hán Việt KIÊU THỦ

枭首 nghĩa là chặt đầu.

Nghĩa của 枭首

xiāoshǒu

KIÊU THỦĐộng từphồn thể 梟首
  1. Chặt đầu

Thành ngữ có 枭首

  • 枭首示众 — Chặt đầu ai đó và bêu đầu ngoài công chúng

Câu hỏi thường gặp

枭首 nghĩa là gì?

枭首 (xiāoshǒu) nghĩa là chặt đầu.

枭首 đọc thế nào?

枭首 đọc là xiāoshǒu (pinyin).

Âm Hán Việt của 枭首 là gì?

Âm Hán Việt của 枭首 là "kiêu thủ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.