TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

柏克郡

Bókèjùn giọng máy của trình duyệt

柏克郡 nghĩa là Berkshire (quận của Anh).

Nghĩa của 柏克郡

Bókèjùn

tên riêng
  1. Berkshire (quận của Anh)

Câu hỏi thường gặp

柏克郡 nghĩa là gì?

柏克郡 (bókèjùn) nghĩa là Berkshire (quận của Anh).

柏克郡 đọc thế nào?

柏克郡 đọc là Bókèjùn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.