TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

某些

mǒuxiē giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MỖ TA

某些 nghĩa là một vài, một số.

Nghĩa của 某些

mǒuxiē

MỖ TAHạn định từ
  1. Một vài; một số (thứ)

Câu hỏi thường gặp

某些 nghĩa là gì?

某些 (mǒuxiē) nghĩa là một vài, một số.

某些 đọc thế nào?

某些 đọc là mǒuxiē (pinyin).

Âm Hán Việt của 某些 là gì?

Âm Hán Việt của 某些 là "mỗ ta".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.