TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

某甲

mǒujiǎ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MỖ GIÁP

某甲 nghĩa là một người nào đó, cá nhân nào đó.

Nghĩa của 某甲

mǒujiǎ

MỖ GIÁPDanh từ, Đại từ
  1. Một người nào đó
  2. Cá nhân nào đó

Câu hỏi thường gặp

某甲 nghĩa là gì?

某甲 (mǒujiǎ) nghĩa là một người nào đó, cá nhân nào đó.

某甲 đọc thế nào?

某甲 đọc là mǒujiǎ (pinyin).

Âm Hán Việt của 某甲 là gì?

Âm Hán Việt của 某甲 là "mỗ giáp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.