TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

柔佛海峡

Róufó Hǎixiá giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 柔佛海峽

Âm Hán Việt NHU PHẬT HẢI HIỆP

柔佛海峡 nghĩa là eo biển johor.

Nghĩa của 柔佛海峡

Róufó Hǎixiá

NHU PHẬT HẢI HIỆPphồn thể 柔佛海峽tên riêng
  1. Eo biển Johor (giữa Malaysia và Singapore)

Câu hỏi thường gặp

柔佛海峡 nghĩa là gì?

柔佛海峡 (róufó hǎixiá) nghĩa là eo biển johor.

柔佛海峡 đọc thế nào?

柔佛海峡 đọc là Róufó Hǎixiá (pinyin).

Âm Hán Việt của 柔佛海峡 là gì?

Âm Hán Việt của 柔佛海峡 là "nhu phật hải hiệp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.