TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

查克拉

chákèlā giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRA KHẮC LẠP

查克拉 nghĩa là luân xa.

Nghĩa của 查克拉

chákèlā

TRA KHẮC LẠP
  1. từ mượn Luân xa

Câu hỏi thường gặp

查克拉 nghĩa là gì?

查克拉 (chákèlā) nghĩa là luân xa.

查克拉 đọc thế nào?

查克拉 đọc là chákèlā (pinyin).

Âm Hán Việt của 查克拉 là gì?

Âm Hán Việt của 查克拉 là "tra khắc lạp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.