查
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tra” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
查 nghĩa là nghiên cứu, kiểm tra.
Nghĩa của 查
chá
TRA- Nghiên cứu
- Kiểm tra
- Điều tra
- Khám xét
- Tham khảo
- Tra cứu (ví dụ: tra từ trong từ điển)
zhā
TRA- Biến thể của 楂 (zhā)
Zhā
TRAtên riêng- họ Họ Zhā
Từ ghép có 查
Thành ngữ có 查
- 明查暗访 — Điều tra công khai và tìm kiếm bí mật (thành ngữ); điều tra công khai và bí mật
Câu ví dụ với 查
- 他没有去,换句话说,他去的这个事实无案可查。 Anh ấy không đi, nói cách khác, chẳng có gì chứng minh anh ấy đã đi cả.Tatoeba #3709269
- 我只想查一下我的电子邮件。 Tôi chỉ muốn kiếm tra email của tôi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #334711
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
查 nghĩa là gì?
查 (chá, zhā, zhā) nghĩa là nghiên cứu, kiểm tra.
查 đọc thế nào?
查 đọc là chá (pinyin).
Âm Hán Việt của 查 là gì?
Âm Hán Việt của 查 là "tra".