TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

查岗

chágǎng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 查崗

Âm Hán Việt TRA CƯƠNG

查岗 nghĩa là kiểm tra chốt gác.

Nghĩa của 查岗

chágǎng

TRA CƯƠNGĐộng từphồn thể 查崗
  1. Kiểm tra chốt gác
  2. thông tục Kiểm tra ai đó (vợ
  3. Chồng, nhân viên, v.v.)

Câu hỏi thường gặp

查岗 nghĩa là gì?

查岗 (chágǎng) nghĩa là kiểm tra chốt gác.

查岗 đọc thế nào?

查岗 đọc là chágǎng (pinyin).

Âm Hán Việt của 查岗 là gì?

Âm Hán Việt của 查岗 là "tra cương".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.