TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

查帐

cházhàng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 查帳

Âm Hán Việt TRA TRƯỚNG

查帐 nghĩa là kiểm toán sổ sách.

Nghĩa của 查帐

cházhàng

TRA TRƯỚNGphồn thể 查帳
  1. Kiểm toán sổ sách
  2. Kiểm tra sổ kế toán

Câu hỏi thường gặp

查帐 nghĩa là gì?

查帐 (cházhàng) nghĩa là kiểm toán sổ sách.

查帐 đọc thế nào?

查帐 đọc là cházhàng (pinyin).

Âm Hán Việt của 查帐 là gì?

Âm Hán Việt của 查帐 là "tra trướng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.