TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

查房

cháfáng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRA PHÒNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tra phòng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

查房 nghĩa là kiểm tra phòng.

Nghĩa của 查房

cháfáng

TRA PHÒNGĐộng từ
  1. Kiểm tra phòng
  2. Đi kiểm tra các phòng (y tế)

Câu hỏi thường gặp

查房 nghĩa là gì?

查房 (cháfáng) nghĩa là kiểm tra phòng.

查房 đọc thế nào?

查房 đọc là cháfáng (pinyin).

Âm Hán Việt của 查房 là gì?

Âm Hán Việt của 查房 là "tra phòng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.