TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

查扣

chákòu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRA KHẤU

查扣 nghĩa là tịch thu, tịch biên.

Nghĩa của 查扣

chákòu

TRA KHẤUĐộng từ
  1. Tịch thu
  2. Tịch biên

Câu hỏi thường gặp

查扣 nghĩa là gì?

查扣 (chákòu) nghĩa là tịch thu, tịch biên.

查扣 đọc thế nào?

查扣 đọc là chákòu (pinyin).

Âm Hán Việt của 查扣 là gì?

Âm Hán Việt của 查扣 là "tra khấu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.