TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

查访

cháfǎng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 查訪

Âm Hán Việt TRA PHỎNG

查访 nghĩa là điều tra.

Nghĩa của 查访

cháfǎng

TRA PHỎNGĐộng từphồn thể 查訪
  1. Điều tra

Câu hỏi thường gặp

查访 nghĩa là gì?

查访 (cháfǎng) nghĩa là điều tra.

查访 đọc thế nào?

查访 đọc là cháfǎng (pinyin).

Âm Hán Việt của 查访 là gì?

Âm Hán Việt của 查访 là "tra phỏng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.