TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

柬吴哥王朝

Jiǎnwúgē Wángcháo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 柬吳哥王朝

Âm Hán Việt GIẢN NGÔ CA VƯƠNG TRIỀU

柬吴哥王朝 nghĩa là Vương triều Angkor của Campuchia, 802-1431.

Nghĩa của 柬吴哥王朝

Jiǎnwúgē Wángcháo

GIẢN NGÔ CA VƯƠNG TRIỀUphồn thể 柬吳哥王朝tên riêng
  1. Vương triều Angkor của Campuchia, 802-1431

Câu hỏi thường gặp

柬吴哥王朝 nghĩa là gì?

柬吴哥王朝 (jiǎnwúgē wángcháo) nghĩa là Vương triều Angkor của Campuchia, 802-1431.

柬吴哥王朝 đọc thế nào?

柬吴哥王朝 đọc là Jiǎnwúgē Wángcháo (pinyin).

Âm Hán Việt của 柬吴哥王朝 là gì?

Âm Hán Việt của 柬吴哥王朝 là "giản ngô ca vương triều".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.